JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

용두
[ yongdu ]
bộ phận lên giây (đồng hồ).

Các từ gợi ý

용두질
【yongdujil】
sự thủ dâm, thói thủ dâm.
용두사미
【yongdusami】
đầu voi đuôi chuột

Chi tiết từ

용두 / yongdu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bộ phận lên giây (đồng hồ).

Từ liên quan:

경심 중촌 석종 8각 포루 모전 복륜 음약 혁대 석교 문비 절골 본동 운두 자개 관식 내곡 석부 소옥 장명

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

용두ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới