한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
용력
[ yongnyeok ]
Sự cố gắng, sự nỗ lực.
Chi tiết từ
용력 / yongnyeok /
danh từ
Sự cố gắng, sự nỗ lực.
Từ liên quan:
빈례 잡찬 현달 순후 왕화 흥패 인망 금춘 음덕 옥배 무재 덕조 길서 허보 거벽 홍엽 추담 황공 충군 왕감
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sức mạnh
19:19 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
khả năng vượt trội
19:19 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
trong bối cảnh thể thao
19:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý