한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
용립
[ yongnip ]
Đứng thẳng, đứng sừng sững.
Chi tiết từ
용립 / yongnip /
danh từ
Đứng thẳng, đứng sừng sững.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đứng vững, tồn tại
19:02 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Có vị trí ổn định
19:02 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường dùng trong mô tả tổ chức
19:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý