한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
용색
[ yongsaek ]
Sự giao cấu, sự giao hợp.
Chi tiết từ
용색 / yongsaek /
danh từ

Sự giao cấu, sự giao hợp.
Ví dụ:
용색이 곱다
giỏi giao hợp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Màu sắc của rồng
17:18 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Sắc thái ấn tượng
17:18 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Thường dùng trong nghệ thuật
17:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý