한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
우거
[ ugeo ]
nơi ở tạm.
Các từ gợi ý
우거짓국
【ugeojikkuk || ugeojitkkuk】
ugeojitguk; món canh ugeoji
Chi tiết từ
우거 / ugeo /
Nơi ở tạm.
우거하다 ở tạm
Tạm trú.
Từ liên quan:
음덕 도승 유간 중춘 가거 왕화 하옥 누거 왕부 빈례 송백 노유 거자 음우 양춘 묘우 승경 칠공 홍엽 우차
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Rậm rạp, um tùm
15:56 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Thường dùng để miêu tả cây cối
15:56 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Có thể dùng trong văn thơ
15:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý