JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

우거
[ ugeo ]
nơi ở tạm.

Các từ gợi ý

우거짓국
【ugeojikkuk || ugeojitkkuk】
ugeojitguk; món canh ugeoji

Chi tiết từ

우거 / ugeo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nơi ở tạm.
icon Jaemy dictionary
우거하다 ở tạm
icon Jaemy dictionary
Tạm trú.

Từ liên quan:

음덕 도승 유간 중춘 가거 왕화 하옥 누거 왕부 빈례 송백 노유 거자 음우 양춘 묘우 승경 칠공 홍엽 우차

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

우거ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới