한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
우거짓국
[ ugeojikkuk || ugeojitkkuk ]
ugeojitguk; món canh ugeoji
Chi tiết từ
우거짓국 / ugeojikkuk || ugeojitkkuk /
danh từ
Ugeojitguk; món canh ugeoji
우거지를 넣고 끓인 국.
Canh nấu bằng ugeoji (thân hoặc lá già của rau củ).
Từ điển mở
San Bảo
Thành viên
나물
17:10 27-09-2021
San Bảo
Thành viên
채소
17:10 27-09-2021
Minh vương
Thành viên VIP
Món canh đặc biệt
16:40 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý