JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

우뚝우뚝
[ uttuguttuk ]
Chỉ cái gì đó cao, xuất hiện chỗ này chỗ kia.

Chi tiết từ

우뚝우뚝 / uttuguttuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Chỉ cái gì đó cao, xuất hiện chỗ này chỗ kia.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그 도시엔 굴뚝이 우뚝우뚝 서 있다

ở cái thành phố ấy ống khói cao vút chỗ này chỗ kia.

Từ liên quan:

길섶 봉긋 산허리 돌무덤 층층 바윗돌 기암절벽 연초록 오색구름 삐쭉 돌밭 잔구 댓돌 흙담 돌계단 점점이 망산 꾸불꾸불 철쭉꽃 오똑

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

우뚝우뚝ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới