한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
우뚝우뚝
[ uttuguttuk ]
Chỉ cái gì đó cao, xuất hiện chỗ này chỗ kia.
Chi tiết từ
우뚝우뚝 / uttuguttuk /
trạng từ

Chỉ cái gì đó cao, xuất hiện chỗ này chỗ kia.
Ví dụ:
그 도시엔 굴뚝이 우뚝우뚝 서 있다
ở cái thành phố ấy ống khói cao vút chỗ này chỗ kia.
Từ liên quan:
길섶 봉긋 산허리 돌무덤 층층 바윗돌 기암절벽 연초록 오색구름 삐쭉 돌밭 잔구 댓돌 흙담 돌계단 점점이 망산 꾸불꾸불 철쭉꽃 오똑
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đứng thẳng cao
19:13 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Từ láy diễn tả sự nổi bật
19:13 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường dùng để mô tả núi
19:13 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý