JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

우랄
[ ural ]
Ural.

Chi tiết từ

우랄 / ural /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ural.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

우랄알타이어족의

ngôn ngữ thuộc hệ uran an-tai.

icon Jaemy dictionary

우랄산맥

dãy núi ural.

Từ liên quan:

튜멘 페름 바르나울 산맥 툴라 알타이 세메이 알단 우링 볼가강 야쿠츠크 톰스크 바이칼호 흑해

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

우랄ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới