한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
우랄
[ ural ]
Ural.
Chi tiết từ
우랄 / ural /
Ural.
Ví dụ:
우랄알타이어족의
ngôn ngữ thuộc hệ uran an-tai.
우랄산맥
dãy núi ural.
Từ liên quan:
튜멘 페름 바르나울 산맥 툴라 알타이 세메이 알단 우링 볼가강 야쿠츠크 톰스크 바이칼호 흑해
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ural
18:14 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
dãy núi Ural
18:14 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
vùng địa lý Ural
18:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý