한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
우렁이
[ ureongi ]
sên nước ngọt, ốc.
Chi tiết từ
우렁이 / ureongi /
Sên nước ngọt, ốc.
Ví dụ:
우렁잇 속
nội tâm bí hiểm; bên trong khó hiểu, nội dung khó hiểu.
Từ liên quan:
들깨 취나물 두릅 재첩 초무침 호박죽 참다래 꼬막 무말랭이 느타리 쥐눈이콩 호박잎 곶감 물김치 얼갈이 포기김치 참나물 곰취 찰옥수수 볏짚
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ốc, loại động vật
15:23 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
thường sống dưới nước
15:23 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
dùng trong ẩm thực
15:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý