한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
우레탄
[ uretan ]
[화학] Uretan (nguyên tố hóa học).
Chi tiết từ
우레탄 / uretan /
[화학] Uretan (nguyên tố hóa học).
Từ liên quan:
인조잔디 고탄성
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhựa tổng hợp
17:56 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
vật liệu cách nhiệt
17:56 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong sản xuất đồ nội thất
17:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý