한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
우로
[ uro ]
Mưa và sương.
Chi tiết từ
우로 / uro /
danh từ

Mưa và sương.
Ví dụ:
우로을 막다
ngăn mưa và sương.
Từ liên quan:
좌 우
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hướng lên
18:29 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
đi lên trên
18:29 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
dùng trong chỉ phương hướng
18:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý