한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
우산
[ usan ]
ô
Các từ gợi ý
우산살
【usanssal】
cán ô, cán dù
핵우산
【haegusan】
chiếc ô hạt nhân.
우산국
【usanguk】
Usanguk; Vu Sơn Quốc, nhà nước Vu Sơn (Woosan)
지우산
【jiusan】
ô bằng nan và giấy.
박쥐우산
【bakjjwiusan】
ô đi mưa và đi nắng.
Chi tiết từ
우산 / usan /
danh từ
Ô
긴 막대 위에 지붕 같은 막을 펼쳐서 비가 올 때 손에 들고 머리 위를 가리는 도구.
Đồ dùng được cầm trên tay, che đầu mỗi khi mưa đến, có độ trải rộng như mái nhà dùng để tránh ướt mưa.
Từ liên quan:
우비 꽂이 신발
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cái ô
17:23 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
vật dụng che mưa
17:23 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong thời tiết xấu
17:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý