JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

우습다
[ useuptta ]
buồn cười, mắc cười, khôi hài

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
우스운
【useuun】
hài
우습게 보다
【useupge boda】
(여기다)
우습지도 않다
【useupjido ata】
cười không nổi
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm

Chi tiết từ

우습다 / useuptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Buồn cười, mắc cười, khôi hài
재미가 있어 웃을 만하다.
Đáng cười vì thú vị.
icon Jaemy dictionary
Lố bịch
못마땅해서 마음이 불편하다.
Không được phù hợp nên trong lòng không thoải mái.
icon Jaemy dictionary
Tầm thường, vặt vãnh
대단하지 않거나 하찮다.
Không có gì đặc biệt hay tầm thường.
icon Jaemy dictionary
Lạ thường, ngộ nghĩnh
어떤 일이나 모습이 이상하다.
Hình dáng hay một việc nào đó kỳ lạ.
icon Jaemy dictionary
(재미있다) buồn cười, khôi hài
icon Jaemy dictionary
Làm cho buồn cười, vui
icon Jaemy dictionary
(가소롭다) tức cười, nực cười
icon Jaemy dictionary
(익살맞다) làm trò hề, làm trò khôi hài.
icon Jaemy dictionary
(하찮다) không quan trọng
icon Jaemy dictionary
Tầm thường
icon Jaemy dictionary
(쉽다) dễ dàng, đơn giản.
icon Jaemy dictionary
(기이하다) kỳ cục, kỳ quặc
icon Jaemy dictionary
Kỳ lạ, lạ thường.

Từ liên quan:

진부하다 웃기다 부질없다 저래서 엉뚱하다 참말 황당하다 묘하다 추하다 한심스럽다 천박하다 쓴웃음 숫제 지겹다 가소롭다 촌스럽다 저따위 딱하다 짠하다 기막히다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

우습다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới