한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
우습다
[ useuptta ]
buồn cười, mắc cười, khôi hài
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
우스운
【useuun】
hài
우습게 보다
【useupge boda】
(여기다)
우습지도 않다
【useupjido ata】
cười không nổi
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm
Chi tiết từ
우습다 / useuptta /
tính từ



Buồn cười, mắc cười, khôi hài
재미가 있어 웃을 만하다.
Đáng cười vì thú vị.
Lố bịch
못마땅해서 마음이 불편하다.
Không được phù hợp nên trong lòng không thoải mái.
Tầm thường, vặt vãnh
대단하지 않거나 하찮다.
Không có gì đặc biệt hay tầm thường.
Lạ thường, ngộ nghĩnh
어떤 일이나 모습이 이상하다.
Hình dáng hay một việc nào đó kỳ lạ.
(재미있다) buồn cười, khôi hài
Làm cho buồn cười, vui
(가소롭다) tức cười, nực cười
(익살맞다) làm trò hề, làm trò khôi hài.
(하찮다) không quan trọng
Tầm thường
(쉽다) dễ dàng, đơn giản.
(기이하다) kỳ cục, kỳ quặc
Kỳ lạ, lạ thường.
Từ liên quan:
진부하다 웃기다 부질없다 저래서 엉뚱하다 참말 황당하다 묘하다 추하다 한심스럽다 천박하다 쓴웃음 숫제 지겹다 가소롭다 촌스럽다 저따위 딱하다 짠하다 기막히다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
buồn cười
16:58 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
hài hước
16:58 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp thông thường
16:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý