한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
우아하다
[ uahada ]
nhã nhặn
우아하다
[ uahada ]
trang nhã, đẹp, tao nhã, nhã nhặn
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
우아
【ua】
oa, ua
우아
【ua】
tính thanh lịch, tính thanh nhã, đoan trang
우아한
【uahan】
có duyên
우악하다
【uakada】
dữ tợn, hung dữ
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
Xem thêm
Chi tiết từ
우아하다 / uahada /
Nhã nhặn
Từ liên quan:
단아하다 섬세하다 힘차다 치밀하다 고급스럽다 고풍스럽다 투박하다 조화롭다 유쾌하다 단정하다 수려하다 매끄럽다 유려하다 신비롭다 멋스럽다 흥겹다 경쾌하다 날렵하다 모던하다 엄숙하다
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý