한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
우안
[ uan ]
hữu ngạn (sông) (강의).
Chi tiết từ
우안 / uan /
Hữu ngạn (sông) (강의).
Từ liên quan:
좌안 센강 원덩 정허 당창 취장 궁안 신샹 눙안 지둥 굴곡부 네바 초강 강 황허 달천 법동 임맥 삼성천 키질
Từ điển mở
Hiếu Bá
Thành viên
phía bên trái
14:12 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
dùng trong chỉ hướng
14:12 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
góc bên trái
14:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý