한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
우자
[ uja ]
kẻ ngốc, người khờ dại, người ngu xuẩn, thằng ngốc
Chi tiết từ
우자 / uja /
Kẻ ngốc, người khờ dại, người ngu xuẩn, thằng ngốc
Người tối dạ, người ngu độn.
Từ liên quan:
소저 왕화 홍엽 남옥 음약 윤화 장우 기봉 순유 양홍 단공 중실 응종 강쇠 허보 마군 윤충 거비 옥배 은우
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhà lãnh đạo
17:58 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
người chỉ huy
17:58 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong quân đội
17:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 者 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý