한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
우체국
[ ucheguk ]
bưu điện
Chi tiết từ
우체국 / ucheguk /
danh từ
Bưu điện
편지, 소포를 보내는 일이나 예금 관리 등의 일을 하는 공공 기관.
Cơ quan công cộng làm việc gửi thư từ, bưu kiện hay quản lý tiền gửi.
Từ liên quan:
전화국 전신국
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bưu điện
19:10 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
nơi gửi thư
19:10 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong giao dịch hàng ngày
19:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý