한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
우황
[ uhwang ]
Ngưu hoàng.
Chi tiết từ
우황 / uhwang /
danh từ
Ngưu hoàng.
Từ liên quan:
갈근 곽향 음양곽 장뇌 길경 웅황 왕겨 강활 대맥 별갑 모려 홍화씨 복령 흰쌀 삽주 쌀겨 백출 단삼 괴화 패모
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bò vàng
18:16 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
chất liệu trong đông y
18:16 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong thuốc
18:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý