JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

운
[ un ]
vần (xướng vần, bắt vần theo, bắt vần bắt nhịp)
운
[ un ]
số phận, vận số

Các từ gợi ý

운김
【unkkim】
Cái vận khí còn lại.
적권운
【jeokkkwonun】
mây dung tích (cách gọi cũ 고적운, màu trắng, xám thành đám hình tròn, cao từ 2 đến 7 km).
층적운
【cheungjeogun】
mây tầng tích.
난층운
【nancheungun】
mây vũ tầng.
고적운
【gojeogun】
mây dung tích. (khí tượng).
운동량
【undongnyang】
lượng vận động
웃물
【unmul】
(상류) nước vùng thượng nguồn.
운이 없는
【uni eopneun】
số đen
운(을) 떼다
【un(eul) tteda】
mào đầu
운(을) 달다
【un(eul) dalda】
xướng họa theo, phụ họa theo

Chi tiết từ

운 / un /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Vần (xướng vần, bắt vần theo, bắt vần bắt nhịp)
한시의 운으로 다는 글자.
Chữ bắt theo vần trong thơ chữ Hán.
icon Jaemy dictionary
Vần
시에서 각 행의 같은 위치에 규칙적으로 쓰인, 같거나 비슷한 글자.
Chữ tương tự hoặc giống hệt, được dùng một cách có quy tắc ở vị trí giống nhau ở các dòng trong thơ.

Từ đồng nghĩa:

운수

Từ liên quan:

좋게 기

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

운ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới