한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
운
[ un ]
vần (xướng vần, bắt vần theo, bắt vần bắt nhịp)
운
[ un ]
số phận, vận số
Các từ gợi ý
운김
【unkkim】
Cái vận khí còn lại.
적권운
【jeokkkwonun】
mây dung tích (cách gọi cũ 고적운, màu trắng, xám thành đám hình tròn, cao từ 2 đến 7 km).
층적운
【cheungjeogun】
mây tầng tích.
난층운
【nancheungun】
mây vũ tầng.
고적운
【gojeogun】
mây dung tích. (khí tượng).
운동량
【undongnyang】
lượng vận động
웃물
【unmul】
(상류) nước vùng thượng nguồn.
운이 없는
【uni eopneun】
số đen
운(을) 떼다
【un(eul) tteda】
mào đầu
운(을) 달다
【un(eul) dalda】
xướng họa theo, phụ họa theo
Chi tiết từ
운 / un /
danh từ

Vần (xướng vần, bắt vần theo, bắt vần bắt nhịp)
한시의 운으로 다는 글자.
Chữ bắt theo vần trong thơ chữ Hán.
Vần
시에서 각 행의 같은 위치에 규칙적으로 쓰인, 같거나 비슷한 글자.
Chữ tương tự hoặc giống hệt, được dùng một cách có quy tắc ở vị trí giống nhau ở các dòng trong thơ.
Từ đồng nghĩa:
운수
Từ liên quan:
좋게 기
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vận mệnh
15:27 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
sự may mắn
15:27 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
trong trò chơi
15:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý