한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
운영
[ unyeong ]
sự điều hành, sự vận hành, kinh doanh
Các từ gợi ý
운영난
【unyeongnan】
sự khó khăn trong quản lý điều hành, sự khó hoạt động, sự khó vận hành
운영비
【unyeongbi】
chi phí vận hành, chi phí hoạt động
운영하다
【unyeonghada】
vận hành, điều hành, hoạt động
운영되다
【unyeongdoeda || unyeongdweda】
được điều hành, được vận hành
Chi tiết từ
운영 / unyeong /
danh từ
Sự điều hành, sự vận hành, kinh doanh
조직이나 기구 등을 관리하고 이끌어 나감.
Sự quản lý và dẫn dắt tổ chức hay cơ quan.
Từ liên quan:
체제 운용 프런트데스크 센터 관리 시설 시간 구축 수탁 프런트 활동 회무 실행
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quản lý
16:38 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
hoạt động
16:38 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
sử dụng trong doanh nghiệp
16:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý