JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

운영
[ unyeong ]
sự điều hành, sự vận hành, kinh doanh

Các từ gợi ý

운영난
【unyeongnan】
sự khó khăn trong quản lý điều hành, sự khó hoạt động, sự khó vận hành
운영비
【unyeongbi】
chi phí vận hành, chi phí hoạt động
운영하다
【unyeonghada】
vận hành, điều hành, hoạt động
운영되다
【unyeongdoeda || unyeongdweda】
được điều hành, được vận hành

Chi tiết từ

운영 / unyeong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự điều hành, sự vận hành, kinh doanh
조직이나 기구 등을 관리하고 이끌어 나감.
Sự quản lý và dẫn dắt tổ chức hay cơ quan.

Từ liên quan:

체제 운용 프런트데스크 센터 관리 시설 시간 구축 수탁 프런트 활동 회무 실행

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

운영ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới