한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
운전면허증
[ unjeonmyeonheojjeung ]
giấy phép lái xe, bằng lái xe
Các từ gợi ý
면허증
【myeonheojjeung】
giấy phép, giấy chứng nhận
운전
【unjeon】
sự lái xe
운전대
【unjeonttae】
tay lái, vô lăng
자가운전
【jagaunjeon】
sự tự lái xe riêng
운전석
【unjeonseok】
ghế lái
운전자
【unjeonja】
người lái xe, tài xế
운전사
【unjeonsa】
tài xế, lái xe
운전병
【unjeonbyeong】
binh lái, lính lái xe
안전운전
【anjeonunjeon】
Lái xe an toàn, vận hành an toàn.
운전사
【unjeonsa】
người lái xe
시운전
【siunjeon】
vận hành thử.
운전기사
【unjeongisa】
tài xế lái xe
운전수
【unjeonsu】
tay lái
운전실
【unjeonsil】
phòng điều khiển
운전하다
【unjeonhada】
lái xe
Xem thêm
Chi tiết từ
운전면허증 / unjeonmyeonheojjeung /
danh từ
Giấy phép lái xe, bằng lái xe
운전할 수 있는 자격을 증명하는 문서.
Giấy tờ chứng minh tư cách có thể lái xe.
Từ liên quan:
면허증 운전면허 주민등록증 신분증 전자여권 공무원증 미국기계학회 영주권 소지자 외국인등록
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giấy phép lái xe
14:30 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
thể hiện khả năng lái xe hợp pháp
14:30 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
cần thiết cho người lái xe
14:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý