JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

운전면허증
[ unjeonmyeonheojjeung ]
giấy phép lái xe, bằng lái xe

Các từ gợi ý

면허증
【myeonheojjeung】
giấy phép, giấy chứng nhận
운전
【unjeon】
sự lái xe
운전대
【unjeonttae】
tay lái, vô lăng
자가운전
【jagaunjeon】
sự tự lái xe riêng
운전석
【unjeonseok】
ghế lái
운전자
【unjeonja】
người lái xe, tài xế
운전사
【unjeonsa】
tài xế, lái xe
운전병
【unjeonbyeong】
binh lái, lính lái xe
안전운전
【anjeonunjeon】
Lái xe an toàn, vận hành an toàn.
운전사
【unjeonsa】
người lái xe
시운전
【siunjeon】
vận hành thử.
운전기사
【unjeongisa】
tài xế lái xe
운전수
【unjeonsu】
tay lái
운전실
【unjeonsil】
phòng điều khiển
운전하다
【unjeonhada】
lái xe
Xem thêm

Chi tiết từ

운전면허증 / unjeonmyeonheojjeung /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Giấy phép lái xe, bằng lái xe
운전할 수 있는 자격을 증명하는 문서.
Giấy tờ chứng minh tư cách có thể lái xe.

Từ liên quan:

면허증 운전면허 주민등록증 신분증 전자여권 공무원증 미국기계학회 영주권 소지자 외국인등록

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

운전면허증ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới