JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

울
[ ul ]
mình, tớ

Các từ gợi ý

울음
【ureum】
sự khóc
울다
【ulda】
khóc
울보
【ulbo】
đồ khóc nhè, người mau nước mắt
울음소리
【ureumssori】
tiếng khóc, tiếng gầm
울긋불긋하다
【ulgeutppulgeutada】
sặc sỡ
웃음
【useum】
tiếng cười, nụ cười
웃음거리
【useumkkeori】
trò cười, trò hề
물방울
【mulppangul】
giọt nước, hạt nước
울부짖다
【ulbujittta】
kêu gào, gào khóc, rên la
눈웃음
【nunuseum】
nụ cười bằng mắt
너울너울
【neoulreoul】
đu đưa, dao động, phấp phới, gợn sóng
빗방울
【bippangul || bitppangul】
hạt mưa, giọt mưa
손거울
【sonkkeoul】
gương cầm tay
울상
【ulssang】
mặt bí xị, mếu máo
울새
【ulsae】
[조류] giống két cổ đuôi đỏ.
Xem thêm

Chi tiết từ

울 / ul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
đại từ
icon Jaemy dictionary
Mình, tớ
말하는 사람이 자기보다 높지 않은 사람에게 자기와 관련된 것을 친근하게 나타낼 때 쓰는 말.
Từ sử dụng khi người nói biểu thị một cách thân mật điều liên quan tới mình với người dưới mình.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Vải lông cừu
양의 털로 짠 옷감.
Vải quần áo làm bằng lông của con cừu.
icon Jaemy dictionary
(울타리) hàng rào, bờ giậu, lá chắn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

울을 치다

quây (dựng) hàng rào.

Từ liên quan:

혼방 모헤어 모직 겨 시츄 슬피 면 겉감

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

울ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới