한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
웃더껑이
[ uttteokkeongi ]
nắp, vung
Chi tiết từ
웃더껑이 / uttteokkeongi /
Nắp, vung
Cái che đậy, vỏ bọc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khoảng cách cười
14:55 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
tình huống hài hước
14:55 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thể hiện cảm xúc vui vẻ
14:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý