한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
웅성
[ ungseong ]
Con đực, giống đực.
Chi tiết từ
웅성 / ungseong /
danh từ
Con đực, giống đực.
Từ liên quan:
간균 황체 삼출 산증 심낭 요관 소적 편평 태변 유즙 수핵 정소 소화샘 배우체 물혹 융모막 독맥 섬모 비혈 농흉
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự ồn ào
14:28 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Tiếng xôn xao
14:28 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Dùng để miêu tả bầu không khí đông đúc
14:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý