한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
워밍업
[ womingeop ]
sự khởi động.
Chi tiết từ
워밍업 / womingeop /
Sự khởi động.
워밍업하다 khởi động.
Từ liên quan:
스트레칭
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khởi động
16:53 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
làm nóng
16:53 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
chuẩn bị trước
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý