한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
원래
[ wolrae ]
ngày xa xưa, vốn dĩ
원래
[ wonrae ]
(본래) chủ yếu, chính, căn bản
Chi tiết từ
원래 / wolrae /
danh từ
Ngày xa xưa, vốn dĩ
어떤 것이 이어지거나 전해 내려온 맨 처음.
Cái gì đó được tiếp nối hoặc cái đầu tiên được lưu truyền lại.
trạng từ
Vốn dĩ, từ đầu, vốn là, vốn có
맨 처음부터. 또는 근본부터.
Ngay từ đầu. Hoặc là từ cái căn bản.
Từ đồng nghĩa:
본시 본디 본래
Từ liên quan:
본래 본디 애초 당초
Từ điển mở
Phong Thông
Thành viên
thời gian trước
15:44 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
dùng khi nói về nguồn gốc
15:44 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
ban đầu
15:44 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý