JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

원래
[ wolrae ]
ngày xa xưa, vốn dĩ
원래
[ wonrae ]
(본래) chủ yếu, chính, căn bản

Chi tiết từ

원래 / wolrae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ngày xa xưa, vốn dĩ
어떤 것이 이어지거나 전해 내려온 맨 처음.
Cái gì đó được tiếp nối hoặc cái đầu tiên được lưu truyền lại.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Vốn dĩ, từ đầu, vốn là, vốn có
맨 처음부터. 또는 근본부터.
Ngay từ đầu. Hoặc là từ cái căn bản.

Từ đồng nghĩa:

본시 본디 본래

Từ liên quan:

본래 본디 애초 당초

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

원래ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới