한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
원명
[ wonmyeong ]
tên thật, tên vốn có.
Chi tiết từ
원명 / wonmyeong /
Tên thật, tên vốn có.
Từ liên quan:
초부 기천 황벽 덕조 회주 선객 포살 원행 법명 수불 춘광 한유 멸도 지족 법성 군맹 음덕 별호 장경 음사
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tên gốc, danh xưng
17:40 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
thường dùng trong tài liệu
17:40 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
có tính chất chính thức
17:40 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 名 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý