JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

원소
[ wonso ]
nguyên tố

Các từ gợi ý

희원소
【hiwonso】
[화학] nguyên tố hiếm, ít có.
원소 기호
【wonso giho】
kí hiệu nguyên tố

Chi tiết từ

원소 / wonso /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nguyên tố
수학에서, 집합을 이루는 낱낱의 요소.
Từng yếu tố nhỏ tạo nên tập hợp trong toán học.
icon Jaemy dictionary
Nguyên tố
철학에서, 만물의 근원이 되는, 항상 변하지 않는 구성 요소.
Yếu tố cấu tạo không hay biến đổi, là nguồn gốc của vạn vật trong triết học.
icon Jaemy dictionary
Nguyên tố
화학에서, 모든 물질을 구성하는 기본적 요소.
Yếu tố cơ bản cấu tạo nên tất cả vật chất trong hóa học.

Từ liên quan:

미량 하슘 터븀 백금족 동위 자담 퀴륨 레늄 보륨 이터븀 부성분 루테튬 로듐 유표 이트륨 어븀 페르뮴 붕소

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

원소ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới