한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
원소
[ wonso ]
nguyên tố
Các từ gợi ý
희원소
【hiwonso】
[화학] nguyên tố hiếm, ít có.
원소 기호
【wonso giho】
kí hiệu nguyên tố
Chi tiết từ
원소 / wonso /
danh từ


Nguyên tố
수학에서, 집합을 이루는 낱낱의 요소.
Từng yếu tố nhỏ tạo nên tập hợp trong toán học.
Nguyên tố
철학에서, 만물의 근원이 되는, 항상 변하지 않는 구성 요소.
Yếu tố cấu tạo không hay biến đổi, là nguồn gốc của vạn vật trong triết học.
Nguyên tố
화학에서, 모든 물질을 구성하는 기본적 요소.
Yếu tố cơ bản cấu tạo nên tất cả vật chất trong hóa học.
Từ liên quan:
미량 하슘 터븀 백금족 동위 자담 퀴륨 레늄 보륨 이터븀 부성분 루테튬 로듐 유표 이트륨 어븀 페르뮴 붕소
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nguyên tố
18:00 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
thành phần
18:00 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong hóa học
18:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý