한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
원숭이
[ wonsungi ]
con khỉ
Các từ gợi ý
긴팔원숭이
【ginparwonsungi】
Khỉ tay dài.
원숭이띠
【wonsungitti】
tuổi Thân, tuổi khỉ
원숭이도 나무에서 떨어진다
【wonsungido namueseo tteoreojinda】
(khỉ cũng bị rơi từ trên cây xuống)
Chi tiết từ
원숭이 / wonsungi /
danh từ
Con khỉ
꼬리가 길며 주로 얼굴과 엉덩이에 털이 없고, 나무에 잘 올라가며 사람과 닮은 동물.
Loài động vật có đuôi dài, mặt và mông không có lông, leo trèo cây nhanh nhẹn và giống với con người.
Con khỉ.
Từ liên quan:
원숭이들 빨개
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khỉ
18:11 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
động vật linh trưởng
18:11 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường nói vui
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý