한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
원앙금침
[ wonanggeumchim ]
chăn gối thêu chim uyên ương
Chi tiết từ
원앙금침 / wonanggeumchim /
danh từ

Chăn gối thêu chim uyên ương
원앙의 모습을 여러 가지 색실로 수놓은 이불과 베개.
Chăn, gối có thêu hình chim uyên ương với nhiều chỉ màu khác nhau.
Chăn gối uyên ương
부부가 함께 덮는 이불과 베는 베개.
Chăn mà vợ chồng cùng đắp và gối mà vợ chồng cùng nằm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chăn lông gà
19:12 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Sản phẩm truyền thống Hàn Quốc
19:12 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Thường tặng trong dịp cưới
19:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý