JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

원앙금침
[ wonanggeumchim ]
chăn gối thêu chim uyên ương

Chi tiết từ

원앙금침 / wonanggeumchim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chăn gối thêu chim uyên ương
원앙의 모습을 여러 가지 색실로 수놓은 이불과 베개.
Chăn, gối có thêu hình chim uyên ương với nhiều chỉ màu khác nhau.
icon Jaemy dictionary
Chăn gối uyên ương
부부가 함께 덮는 이불과 베는 베개.
Chăn mà vợ chồng cùng đắp và gối mà vợ chồng cùng nằm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

원앙금침ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới