JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

원야
[ wonya ]
Cánh đồng nguyên thủy, cánh đồng hoang sơ.

Chi tiết từ

원야 / wonya /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cánh đồng nguyên thủy, cánh đồng hoang sơ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

황막한 원야을 개척하다

khai phá một cánh đồng hoang sơ.

Từ liên quan:

밭둑 홍엽 참대 연맥 누거 산계 규사 신선봉 은적 조염 하초 송백 홍적층 밀감 폐석 혈암 종곡 녹유 복거 축우

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

원야ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới