한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
원야
[ wonya ]
Cánh đồng nguyên thủy, cánh đồng hoang sơ.
Chi tiết từ
원야 / wonya /
danh từ

Cánh đồng nguyên thủy, cánh đồng hoang sơ.
Ví dụ:
황막한 원야을 개척하다
khai phá một cánh đồng hoang sơ.
Từ liên quan:
밭둑 홍엽 참대 연맥 누거 산계 규사 신선봉 은적 조염 하초 송백 홍적층 밀감 폐석 혈암 종곡 녹유 복거 축우
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
nguyên tắc
19:09 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong triết học
19:09 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nguyên lý
19:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý