한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
원피
[ wonpi ]
Da làm nguyên liệu, da nguyên liệu.
Chi tiết từ
원피 / wonpi /
danh từ
Da làm nguyên liệu, da nguyên liệu.
Từ liên quan:
페플럼 토끼털 H라인 개더 배기팬츠 모헤어 셔링 면사 인견 코르덴 면마 부인용 멜빵바지 벨로아 깅엄 혼방 선염 튜닉 퀼팅 캐미솔
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
váy liền thân
17:39 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
thời trang nữ
17:39 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thích hợp cho mùa hè
17:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý