JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

원하다
[ wonhada ]
muốn
원하다
[ wonhada ]
muốn

Các từ gợi ý

원
【won】
Won
원화
【wonhwa】
tiền won
원숙하다
【wonsukada】
thành thục, lão thành
격원하다
【gyeogwonhada】
Cách xa, xa xôi.
원
【won】
hình tròn
원
【won】
ước muốn, mong muốn
다원화
【dawonhwa】
đa nguyên hoá
원주인
【wonjuin】
chủ nhân cũ
원기둥
【wongidung】
hình trụ
유아원
【yuawon】
nhà trẻ, vườn trẻ
미화원
【mihwawon】
nhân viên vệ sinh
공급원
【gonggeubwon】
nguồn cung cấp
수입원
【suibwon】
nguồn thu nhập
수목원
【sumogwon】
vườn thực vật
원위치
【wonwichi】
vị trí ban đầu
Xem thêm

Chi tiết từ

원하다 / wonhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Muốn
무엇을 바라거나 하고자 하다.
Mong hay định làm cái gì.

Từ đồng nghĩa:

소원하다

Từ liên quan:

얻다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

원하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới