JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

원형의
[ wonhyeongui ]
tròn

Các từ gợi ý

원
【won】
Won
원화
【wonhwa】
tiền won
원
【won】
hình tròn
원
【won】
ước muốn, mong muốn
원주인
【wonjuin】
chủ nhân cũ
원기둥
【wongidung】
hình trụ
유아원
【yuawon】
nhà trẻ, vườn trẻ
미화원
【mihwawon】
nhân viên vệ sinh
공급원
【gonggeubwon】
nguồn cung cấp
수입원
【suibwon】
nguồn thu nhập
수목원
【sumogwon】
vườn thực vật
원위치
【wonwichi】
vị trí ban đầu
-원
【-won】
viện
에너지원
【eneojiwon】
nguồn năng lượng
원불교
【wonbulgyo】
Viên Phật Giáo
Xem thêm

Chi tiết từ

원형의 / wonhyeongui /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tròn

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

원형의ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới