JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

원호
[ wonho ]
sự ủng hộ
원호
[ wonho ]
cung tròn.

Chi tiết từ

원호 / wonho /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự ủng hộ
icon Jaemy dictionary
Sự giúp đỡ, sự cứu tế, sự cứu trợ, sự trợ giúp.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

원호 대상자

đối tượng được cứu trợ

icon Jaemy dictionary

원호처

văn phòng cứu trợ.

icon Jaemy dictionary

원호 기금 (성금)

quỹ cứu trợ

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

원호ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới