한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
원호
[ wonho ]
sự ủng hộ
원호
[ wonho ]
cung tròn.
Chi tiết từ
원호 / wonho /
Sự ủng hộ
Sự giúp đỡ, sự cứu tế, sự cứu trợ, sự trợ giúp.
Ví dụ:
원호 대상자
đối tượng được cứu trợ
원호처
văn phòng cứu trợ.
원호 기금 (성금)
quỹ cứu trợ
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý