한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
월정
[ woljjeong ]
trong một tháng, mỗi tháng.
Chi tiết từ
월정 / woljjeong /
Trong một tháng, mỗi tháng.
Ví dụ:
월정 구독자
độc giả từng tháng.
월정 구독료
lệ phí đọc sách (báo) trong một tháng
Từ liên quan:
월산 금남 춘경 유천 현동 서봉 봉양 옥동 송동 월당 찰방 우곡 송천 석곡 종숙 진선 죽림 백형 선산 산곡
Từ điển mở
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong tài chính
18:59 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tháng cố định
18:59 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
ngày trả lương hàng tháng
18:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý