JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

월정
[ woljjeong ]
trong một tháng, mỗi tháng.

Chi tiết từ

월정 / woljjeong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Trong một tháng, mỗi tháng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

월정 구독자

độc giả từng tháng.

icon Jaemy dictionary

월정 구독료

lệ phí đọc sách (báo) trong một tháng

Từ liên quan:

월산 금남 춘경 유천 현동 서봉 봉양 옥동 송동 월당 찰방 우곡 송천 석곡 종숙 진선 죽림 백형 선산 산곡

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

월정ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới