한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
웨이스트
[ weiseuteu ]
Eo, thắt lưng.
Chi tiết từ
웨이스트 / weiseuteu /
danh từ



Eo, thắt lưng.
Ví dụ:
그녀의 웨이스트는 58센티다
eo cô ấy 58cm.
웨이스트가 날씬하다
eo thon.
웨이스트 라인
đường eo.
Từ liên quan:
페플럼 플리스 판탈롱 래글런 테일러드 오간자 페티코트 아노락 리버서블 오버올 풀오버 배기팬츠 개더 드레이프 테이퍼드 긴소매
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lãng phí
19:38 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
chất thải
19:38 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong sinh thái học
19:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý