JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

위독
[ widok ]
nguy kịch, nguy hiểm.

Các từ gợi ý

위독하다
【widokada】
nguy kịch, nguy cấp, hấp hối

Chi tiết từ

위독 / widok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nguy kịch, nguy hiểm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

위독상태에 빠지다

rơi vào trạng thái nguy kịch; rơi vào tình trạng nguy hiểm.

Từ liên quan:

중태 병환 지병 병세 피검 후송 생환 탈진 뇌사 가출옥 실족 통원 중병 빙부 와병 의증 뇌좌상 빈사 병명 설암

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

위독ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới