한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
위독
[ widok ]
nguy kịch, nguy hiểm.
Các từ gợi ý
위독하다
【widokada】
nguy kịch, nguy cấp, hấp hối
Chi tiết từ
위독 / widok /
Nguy kịch, nguy hiểm.
Ví dụ:
위독상태에 빠지다
rơi vào trạng thái nguy kịch; rơi vào tình trạng nguy hiểm.
Từ liên quan:
중태 병환 지병 병세 피검 후송 생환 탈진 뇌사 가출옥 실족 통원 중병 빙부 와병 의증 뇌좌상 빈사 병명 설암
Từ điển mở
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong y tế
17:51 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tình trạng nguy kịch
17:51 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
nghiêm trọng
17:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý