한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
위벽
[ wibyeok ]
cuống dạ dày, cuống bao tử.
Chi tiết từ
위벽 / wibyeok /
Cuống dạ dày, cuống bao tử.
Từ liên quan:
종괴 치조골 피떡 배농 누공 연축 낭포 종독 치은 흉막 창독 농양 늑막 안검 절종 버짐 병후 물혹 뮤신 설태
Từ điển mở
Ngọc Mộc
Thành viên
Mặt tường cao
17:48 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Thường dùng trong xây dựng
17:48 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Tường bên trên
17:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý