JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

위수
[ wisu ]
sự đồn trú.

Chi tiết từ

위수 / wisu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự đồn trú.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

위수지

nơi đồn trú.

icon Jaemy dictionary

위수 사령관

sỹ quan chỉ huy đồn trú

icon Jaemy dictionary

위수령

lệnh đồn trú

Từ liên quan:

루뎬 허톈 당양 룽안 푸순 신샹 원덩 야안 나취 톄링 칭안 린샤 화뎬 캉딩 핑량 눙안 창더 허쩌 허근 츠펑

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

위수ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới