한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
위수
[ wisu ]
sự đồn trú.
Chi tiết từ
위수 / wisu /
Sự đồn trú.
Ví dụ:
위수지
nơi đồn trú.
위수 사령관
sỹ quan chỉ huy đồn trú
위수령
lệnh đồn trú
Từ liên quan:
루뎬 허톈 당양 룽안 푸순 신샹 원덩 야안 나취 톄링 칭안 린샤 화뎬 캉딩 핑량 눙안 창더 허쩌 허근 츠펑
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự bảo vệ
17:37 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
hệ thống an ninh
17:37 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
trong bối cảnh quân sự
17:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý