한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
윗-
[ wit- ]
Tiếp từ, đi trước danh từ, chỉ bên trên, thuộc về trên, cao hơn.
Các từ gợi ý
-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
윗니
【winni】
răng trên
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
윗몸
【winmom】
thân trên
윗수염
【wissuyeom || witssuyeom】
ria
윗사람
【wissaram || witssaram】
người bề trên
윗동네
【wittongne || witttongne】
xóm trên
윗목
【winmok】
nền phòng đầu hồi, nền của gian đầu hồi
윗부분
【wippubun || witppubun】
phần trên
윗입술
【winnipssul】
môi trên
윗대
【wittae || witttae】
đời trước
Xem thêm
Chi tiết từ
윗- / wit- /
phụ tố




Tiếp từ, đi trước danh từ, chỉ bên trên, thuộc về trên, cao hơn.
Ví dụ:
윗-배
bụng trên.
윗-입술[윗-잇몸]
răng [lợi] trên.
윗-니
răng trên.
윗-누이
chị trên.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Trên
17:54 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Địa vị cao hơn
17:54 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng để chỉ cấp trên
17:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý