JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

윗-
[ wit- ]
Tiếp từ, đi trước danh từ, chỉ bên trên, thuộc về trên, cao hơn.

Các từ gợi ý

-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
윗니
【winni】
răng trên
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
윗몸
【winmom】
thân trên
윗수염
【wissuyeom || witssuyeom】
ria
윗사람
【wissaram || witssaram】
người bề trên
윗동네
【wittongne || witttongne】
xóm trên
윗목
【winmok】
nền phòng đầu hồi, nền của gian đầu hồi
윗부분
【wippubun || witppubun】
phần trên
윗입술
【winnipssul】
môi trên
윗대
【wittae || witttae】
đời trước
Xem thêm

Chi tiết từ

윗- / wit- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Tiếp từ, đi trước danh từ, chỉ bên trên, thuộc về trên, cao hơn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

윗-배

bụng trên.

icon Jaemy dictionary

윗-입술[윗-잇몸]

răng [lợi] trên.

icon Jaemy dictionary

윗-니

răng trên.

icon Jaemy dictionary

윗-누이

chị trên.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

윗-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới