한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
유공
[ yugong ]
sự mừng công, sự ghi công.
Các từ gợi ý
유공자
【yugongja】
người có công
Chi tiết từ
유공 / yugong /
Sự mừng công, sự ghi công.
유공한 ghi công, có công lao.
Ví dụ:
유공자
người có công.
Từ liên quan:
표창 금탑
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
có công
18:18 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
được khen thưởng
18:18 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường trong quân đội
18:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 有 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý