한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
유럽
[ yureop ]
châu Âu
Các từ gợi ý
북유럽
【bugyureop】
Bắc Âu.
인도유럽
【indoyureop】
Ấn Âu.
동유럽
【dongyureop】
đông âu
남유럽
【namyureop】
Nam Âu.
Chi tiết từ
유럽 / yureop /
danh từ
Châu Âu
아시아의 서북쪽에 있는 육대주의 하나. 우랄 산맥을 사이에 두고 아시아와 접해 있으며 프랑스, 독일, 이탈리아 등의 나라가 위치한다.
Một trong sáu đại lục, nằm về phía tây bắc của châu Á; nằm giữa dãy núi Ural và chia cắt sự tiếp giáp với Châu Á, có những nước như Pháp, Đức, Ý...
Châu Âu.
Ví dụ:
유럽 사람
người châu âu.
유럽의
thuộc về châu âu
Từ liên quan:
독일 남미 북미 영국 중동 요리 미국 아시아 일본 서유럽 세계 대륙 중국 연합 체코 남유럽 각지 이탈리아 인도 축구
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Châu Âu
18:23 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
khu vực địa lý
18:23 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
nơi có nhiều quốc gia phát triển
18:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý