JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

유럽
[ yureop ]
châu Âu

Các từ gợi ý

북유럽
【bugyureop】
Bắc Âu.
인도유럽
【indoyureop】
Ấn Âu.
동유럽
【dongyureop】
đông âu
남유럽
【namyureop】
Nam Âu.

Chi tiết từ

유럽 / yureop /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Châu Âu
아시아의 서북쪽에 있는 육대주의 하나. 우랄 산맥을 사이에 두고 아시아와 접해 있으며 프랑스, 독일, 이탈리아 등의 나라가 위치한다.
Một trong sáu đại lục, nằm về phía tây bắc của châu Á; nằm giữa dãy núi Ural và chia cắt sự tiếp giáp với Châu Á, có những nước như Pháp, Đức, Ý...
icon Jaemy dictionary
Châu Âu.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

유럽 사람

người châu âu.

icon Jaemy dictionary

유럽의

thuộc về châu âu

Từ liên quan:

독일 남미 북미 영국 중동 요리 미국 아시아 일본 서유럽 세계 대륙 중국 연합 체코 남유럽 각지 이탈리아 인도 축구

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

유럽ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới