한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
유미
[ yumi ]
có tính thẩm mỹ, tính duy mỹ.
유미
[ yumi ]
[의학] nhũ trấp.
Chi tiết từ
유미 / yumi /
Có tính thẩm mỹ, tính duy mỹ.
Ví dụ:
유미주의
chủ nghĩa duy mỹ.
Từ liên quan:
경아 유나 주리 재민
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 美 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý