JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

유실
[ yusil ]
mất, thua, thất bại.
유실
[ yusil ]
sự cuốn trôi

Các từ gợi ý

유실물
【yusilmul】
đồ thất lạc
유실되다
【yusildoeda || yusildweda】
bị cuốn trôi
유실하다
【yusilhada】
làm thất lạc
유실하다
【yusilhada】
cuốn trôi
유실되다
【yusildoeda || yusildweda】
bị thất lạc
유실물 센터
【yusilmul senteo】
trung tâm cất giữ đồ thất lạc

Chi tiết từ

유실 / yusil /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mất, thua, thất bại.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

유실물 (신고) 센터

trung tâm (tiếp nhận khai báo) thất lạc đồ đạc.

icon Jaemy dictionary

유실물

đồ đạc bị mất, đồ đạc bị thất lạc

Từ liên quan:

수몰 침하 낙석 도난 침수 세굴 망실

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

유실ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới