JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

유심
[ yusim ]
một cách lưu ý, một cách chú ý, một cách lưu tâm, một cách quan tâm.

Các từ gợi ý

유심론
【yusimnon】
[철학] thuyết duy tâm.
유심하다
【yusimhada】
có tâm, có ý
유심하다
【yusimhada】
Sự chú ý, sự lưu tâm.

Chi tiết từ

유심 / yusim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Một cách lưu ý, một cách chú ý, một cách lưu tâm, một cách quan tâm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

유심히 듣다

lắng nghe, nghe một cách chú ý, nghe một cách chăm chú.

Từ liên quan:

이통 위보 선불

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

유심ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới