한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
유심
[ yusim ]
một cách lưu ý, một cách chú ý, một cách lưu tâm, một cách quan tâm.
Các từ gợi ý
유심론
【yusimnon】
[철학] thuyết duy tâm.
유심하다
【yusimhada】
có tâm, có ý
유심하다
【yusimhada】
Sự chú ý, sự lưu tâm.
Chi tiết từ
유심 / yusim /
Một cách lưu ý, một cách chú ý, một cách lưu tâm, một cách quan tâm.
Ví dụ:
유심히 듣다
lắng nghe, nghe một cách chú ý, nghe một cách chăm chú.
Từ liên quan:
이통 위보 선불
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thẻ SIM điện thoại
16:53 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Thiết bị kết nối mạng
16:53 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Thường dùng trong công nghệ
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 有 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý