JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

유지하다
[ yujihada ]
giữ gìn
유지하다
[ yujihada ]
duy trì

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
유지
【yuji】
(사람) người có quan tâm, người có tấm lòng
유지
【yuji】
ý nguyện của người đã khuất
유지
【yuji】
di tích, di vật, di chỉ.
유지
【yuji】
dầu và mỡ.
유지
【yuji】
giấy dầu.
유지
【yuji】
sự duy trì
유지되다
【yujidoeda || yujidweda】
được duy trì
유지비
【yujibi】
chi phí duy trì
유지류
【yujiryu】
dầu mỡ và chất béo
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
Xem thêm

Chi tiết từ

유지하다 / yujihada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Giữ gìn

Từ liên quan:

지속하다 유지되다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

유지하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới