한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
유창
[ yuchang ]
trôi chảy
Các từ gợi ý
유창한
【yuchanghan】
thành thạo
유창하다
【yuchanghada】
lưu loát, trôi chảy
Chi tiết từ
유창 / yuchang /
Trôi chảy
Lưu loát
Suôn sẻ
Êm thấm.
Ví dụ:
유창하게
một cách lưu loát.
Từ liên quan:
음약 권주 왕고 유운 양홍 동씨 원계 조졸 소순 여광 ㅘ 유간 양진 복거 종경 협종 극수 치조 ㅝ 윤반
Từ điển mở
Điều Vĩnh
Thành viên
Nói rõ ràng
15:31 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp
15:31 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Lưu loát
15:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý