한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
유클리드
[ yukeulrideu ]
nhà toán học Ơclit.
Chi tiết từ
유클리드 / yukeulrideu /
Nhà toán học Ơclit.
Ví dụ:
유클리드기하학
lượng giác ơclit.
Từ liên quan:
타원기하학
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Euclid
18:33 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
nhà toán học
18:33 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường liên quan đến hình học
18:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý