한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
유택
[ yutaek ]
mồ
Chi tiết từ
유택 / yutaek /
Mồ
Mả.
Từ liên quan:
홍엽 왕고 임성 화미 윤변 질부 허보 주복 잡찬 완우 손우 손서 하묘 윤반 종애 순후 금춘 왕감 덕조 추담
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhà thờ
16:17 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
nơi thờ cúng
16:17 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
chùa chiền
16:17 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý